Máy nén khí trục vít cho khí sạch thực phẩm, y tế cần được chọn theo yêu cầu chất lượng khí nén, không chỉ theo công suất hoặc giá máy. Với các ngành như thực phẩm, đồ uống, y tế, dược phẩm, điện tử, phòng sạch hoặc bao bì tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm, khí nén cần được kiểm soát chặt hơn về dầu, nước, hạt bụi, hơi ẩm và tạp chất trong đường khí.
Trong các hệ thống này, máy nén khí trục vít không dầu thường là lựa chọn được ưu tiên vì hạn chế dầu đi vào buồng nén. Tuy nhiên, máy không dầu không đồng nghĩa toàn bộ khí nén tự động đạt mọi cấp khí sạch. Để khí nén ổn định và phù hợp với yêu cầu sản xuất, hệ thống vẫn cần tính đồng bộ máy sấy khí, bộ lọc khí nén, bình chứa khí, đường ống và vị trí sử dụng khí.
Điện Máy Lucky hiện phân phối nhiều dòng máy nén khí trục vít, trong đó nhóm máy nén khí trục vít không dầu phù hợp với các hệ thống cần khí sạch hơn. Với các dây chuyền thực phẩm, y tế, dược phẩm hoặc điện tử, cấu hình khí sạch nên được tính theo tiêu chuẩn vận hành thực tế thay vì chọn máy riêng lẻ.
Hệ thống khí sạch cho thực phẩm, y tế, dược phẩm hoặc điện tử nên ưu tiên máy nén khí trục vít không dầu khi khí nén có liên quan đến sản phẩm, bao bì, thiết bị chính xác hoặc môi trường sạch. Tuy nhiên, để đạt khí nén sạch và khô ổn định, hệ thống vẫn cần máy sấy khí, bộ lọc khí nén, bình chứa khí, đường ống phù hợp và xác định rõ yêu cầu về hạt rắn, nước và dầu theo từng công đoạn sử dụng.
Khí sạch trong thực phẩm, y tế là gì?
Khí sạch trong hệ thống khí nén là khí nén được kiểm soát về các nhóm tạp chất có thể ảnh hưởng đến sản phẩm, thiết bị hoặc môi trường sản xuất. Ba nhóm tạp chất thường được nhắc đến nhiều nhất là hạt rắn, nước và dầu.
Trong sản xuất thông thường, khí nén có thể chỉ cần đủ áp lực, đủ lưu lượng và hạn chế nước trong đường ống. Nhưng với thực phẩm, y tế, dược phẩm, điện tử hoặc phòng sạch, khí nén có thể ảnh hưởng đến bao bì, bề mặt sản phẩm, thiết bị chính xác hoặc tiêu chuẩn vệ sinh nội bộ. Vì vậy, yêu cầu khí sạch cần được xác định rõ hơn ngay từ giai đoạn chọn máy và thiết kế hệ thống.
Khí sạch không chỉ đến từ máy nén khí. Chất lượng khí cuối cùng phụ thuộc vào toàn bộ chuỗi xử lý sau nén: máy nén, bình chứa, máy sấy khí, bộ lọc khí nén, van xả nước, đường ống và điểm dùng khí.
| Nhóm tạp chất | Rủi ro trong sản xuất | Thiết bị xử lý liên quan |
|---|---|---|
| Hạt rắn | Bụi, gỉ sét, cặn bẩn có thể ảnh hưởng thiết bị, bề mặt hoặc sản phẩm | Bộ lọc khí nén, lọc tinh, đường ống phù hợp |
| Nước/hơi ẩm | Nước ngưng gây gỉ sét, kẹt van, ẩm bao bì, ảnh hưởng thiết bị | Máy sấy khí, bình chứa, xả nước, lọc nước |
| Dầu/hơi dầu | Dầu có thể ảnh hưởng mùi, vệ sinh, bề mặt sản phẩm hoặc tiêu chuẩn nội bộ | Máy không dầu, lọc tách dầu, lọc than hoạt tính nếu cần |
Vì sao thực phẩm, y tế, dược phẩm cần khí nén sạch?
Trong nhiều dây chuyền sản xuất, khí nén không chỉ dùng để vận hành xy lanh, van khí hoặc thiết bị phụ trợ. Khí nén có thể được dùng để thổi sạch, đóng gói, vận chuyển, điều khiển máy, tiếp xúc gần bao bì hoặc đi qua công đoạn có liên quan đến sản phẩm.
Nếu khí nén chứa quá nhiều nước, dầu hoặc bụi, hệ thống có thể gặp các rủi ro như ẩm bao bì, lỗi bề mặt, kẹt van, hư thiết bị, ảnh hưởng mùi, giảm độ ổn định của quy trình hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nội bộ.
Với các ngành nhạy cảm, chi phí chọn sai cấu hình khí nén thường không chỉ là chi phí sửa máy. Rủi ro còn nằm ở lỗi sản phẩm, dừng dây chuyền, kiểm tra lại chất lượng, thay đổi thiết bị sau lắp đặt hoặc phát sinh thêm bộ lọc, máy sấy, đường ống sau khi hệ thống đã vận hành.
Vì sao nên ưu tiên máy nén khí trục vít không dầu?
Máy nén khí trục vít không dầu không đưa dầu vào buồng nén trong quá trình tạo khí. Vì vậy, dòng máy này phù hợp hơn với các hệ thống cần hạn chế dầu trong khí nén đầu ra, đặc biệt khi khí nén có liên quan đến sản phẩm, bao bì, thiết bị chính xác hoặc môi trường sạch.
Trong các hệ thống dùng máy có dầu, dầu có thể xuất hiện dưới dạng sương dầu, hơi dầu hoặc tạp chất cần được xử lý bằng các cấp lọc phù hợp. Với máy không dầu, rủi ro dầu từ buồng nén thấp hơn, giúp cấu hình phù hợp hơn cho thực phẩm, y tế, dược phẩm, điện tử và phòng sạch.
Tuy nhiên, máy không dầu có chi phí đầu tư cao hơn máy có dầu. Vì vậy, lựa chọn không dầu nên dựa trên yêu cầu khí sạch thực tế, mức độ tiếp xúc của khí với sản phẩm, tiêu chuẩn nội bộ và rủi ro nếu khí nén nhiễm dầu hoặc hơi ẩm.
| Tiêu chí | Máy trục vít không dầu | Ý nghĩa với hệ thống khí sạch |
|---|---|---|
| Cơ chế nén | Không đưa dầu vào buồng nén | Giảm rủi ro dầu từ cụm nén đi vào khí nén |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn máy có dầu | Phù hợp khi yêu cầu khí sạch quan trọng hơn chi phí ban đầu |
| Ứng dụng | Thực phẩm, y tế, dược phẩm, điện tử, phòng sạch | Phù hợp công đoạn nhạy với dầu, mùi, bụi hoặc hơi ẩm |
| Thiết bị đi kèm | Vẫn cần sấy, lọc, bình chứa và đường ống phù hợp | Không nên xem máy không dầu là toàn bộ hệ thống khí sạch |
Vì sao máy không dầu vẫn cần máy sấy và bộ lọc?
Máy không dầu giúp hạn chế dầu từ buồng nén, nhưng không loại bỏ toàn bộ bụi, nước, hơi ẩm hoặc tạp chất từ môi trường. Không khí đầu vào luôn có thể chứa bụi, hơi nước, hydrocarbon hoặc tạp chất lơ lửng. Khi không khí bị nén, các tạp chất này có thể tập trung lại trong hệ thống.
Vì vậy, hệ thống khí sạch không nên chỉ gồm máy nén khí không dầu. Cần có máy sấy khí để kiểm soát hơi ẩm, bộ lọc khí nén để giảm hạt rắn, nước, dầu/hơi dầu hoặc tạp chất, bình chứa để ổn định áp lực và đường ống phù hợp để hạn chế tụt áp, nước ngưng hoặc nhiễm bẩn sau xử lý.
Máy sấy khí xử lý vấn đề nước và hơi ẩm
Máy sấy khí giúp giảm hơi ẩm trong khí nén. Nếu thiếu máy sấy hoặc chọn sai công suất máy sấy, nước có thể ngưng tụ trong bình chứa, đường ống và thiết bị cuối nguồn. Với thực phẩm, y tế, dược phẩm hoặc điện tử, độ khô của khí nén cần được tính theo yêu cầu công đoạn.
Bộ lọc khí nén xử lý bụi, nước, dầu và tạp chất
Bộ lọc khí nén giúp giảm hạt rắn, nước, hơi dầu và tạp chất trước khi khí đến điểm sử dụng. Tùy yêu cầu khí sạch, hệ thống có thể cần lọc thô, lọc tinh, lọc tách dầu hoặc lọc than hoạt tính.
Bình chứa và đường ống ảnh hưởng đến chất lượng khí cuối cùng
Bình chứa khí nén giúp ổn định áp lực, nhưng cũng cần xả nước và bố trí đúng. Đường ống khí nén cần hạn chế điểm đọng nước, rò rỉ, vật liệu không phù hợp hoặc các đoạn ống cũ có nguy cơ nhiễm bẩn trở lại sau lọc.
ISO 8573-1 liên quan gì đến khí sạch?
ISO 8573-1 là tiêu chuẩn phân loại độ sạch khí nén theo ba nhóm tạp chất chính: hạt rắn, nước và dầu. Khi hệ thống cần khí nén sạch, tiêu chuẩn này giúp chuyển yêu cầu “khí sạch” thành các nhóm thông số cụ thể hơn.
Một cấp khí nén theo ISO 8573-1 thường được mô tả bằng ba con số theo thứ tự hạt rắn, nước và dầu. Ví dụ, nếu ghi 2:4:2 thì số đầu tiên là cấp hạt rắn, số thứ hai là cấp nước, số thứ ba là cấp dầu. Số càng thấp thường thể hiện yêu cầu khí càng sạch, nhưng không phải hệ thống nào cũng cần cấp thấp nhất.
Điểm quan trọng là ISO 8573-1 áp dụng cho chất lượng khí nén tại một vị trí xác định trong hệ thống, không chỉ tại đầu ra máy nén. Vì vậy, khi nói hệ thống cần đạt một cấp khí nén, cần xác định rõ khí được đo ở đâu: sau máy sấy, sau bộ lọc, tại điểm dùng cuối hay tại đầu vào thiết bị.
| Nhóm theo ISO 8573-1 | Ý nghĩa | Thiết bị liên quan |
|---|---|---|
| Hạt rắn | Kiểm soát bụi, hạt mịn, cặn bẩn | Bộ lọc khí nén, lọc tinh, đường ống sạch |
| Nước | Kiểm soát hơi ẩm, nước ngưng, điểm sương | Máy sấy khí, bình chứa, xả nước, bố trí đường ống |
| Dầu | Kiểm soát dầu dạng lỏng, aerosol hoặc hơi dầu | Máy không dầu, lọc tách dầu, lọc than hoạt tính nếu cần |
Với thực phẩm, y tế, dược phẩm hoặc điện tử, ISO 8573-1 là cơ sở tham khảo quan trọng khi xác định hệ thống cần máy không dầu, máy sấy khí, bộ lọc nào và cần kiểm soát khí tại điểm dùng ra sao.
Chọn cấu hình khí sạch theo ngành sử dụng
Mỗi ngành có yêu cầu khác nhau về khí nén. Không nên dùng một cấu hình chung cho mọi hệ thống. Cần xác định khí nén dùng để vận hành thiết bị, thổi sạch, đóng gói, tiếp xúc sản phẩm hay đi vào môi trường sạch.
| Ngành sử dụng | Yêu cầu khí nén thường gặp | Cấu hình nên cân nhắc |
|---|---|---|
| Thực phẩm, đồ uống | Hạn chế dầu, nước, bụi; tránh ảnh hưởng bao bì hoặc sản phẩm | Máy không dầu, máy sấy khí, bộ lọc nhiều cấp, đường ống phù hợp |
| Y tế, phòng khám, thiết bị y tế | Khí sạch, ổn định, hạn chế mùi dầu và tạp chất | Máy không dầu, lọc tinh, máy sấy khí phù hợp |
| Dược phẩm, phòng lab | Kiểm soát dầu, nước, bụi và độ khô theo tiêu chuẩn nội bộ | Máy không dầu, máy sấy khí, bộ lọc tinh, đường ống sạch |
| Điện tử, linh kiện chính xác | Khí khô, sạch, hạn chế bụi và hơi ẩm | Máy không dầu công nghiệp, máy sấy, bộ lọc nhiều cấp |
| Bao bì, in ấn, đóng gói | Khí khô, ổn định, hạn chế dầu/nước ảnh hưởng bề mặt | Máy không dầu hoặc máy có dầu kèm xử lý khí tùy tiêu chuẩn |
| Gara, cơ khí, xưởng gỗ, xưởng may thông thường | Đủ áp, đủ lưu lượng, hạn chế nước trong đường ống | Có thể cân nhắc máy có dầu, máy sấy khí và bộ lọc phù hợp |
Với các hệ thống không yêu cầu khí sạch nghiêm ngặt, máy nén khí trục vít có dầu có thể là phương án tối ưu chi phí hơn. Với các hệ thống cần hạn chế dầu trong khí nén, đặc biệt ở thực phẩm, y tế, dược phẩm, điện tử hoặc phòng sạch, máy không dầu nên được đưa vào phương án ngay từ đầu.
Thiết bị cần có trong hệ thống khí sạch
Một hệ thống khí sạch nên được nhìn như một chuỗi xử lý khí, không phải một thiết bị đơn lẻ. Tùy yêu cầu chất lượng khí, hệ thống có thể gồm máy nén khí không dầu, bình chứa khí, máy sấy khí, bộ lọc khí nén, van xả nước, đường ống và điểm đo chất lượng khí.
| Hạng mục | Vai trò trong hệ thống khí sạch | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|
| Máy nén khí không dầu | Tạo khí nén và hạn chế dầu từ buồng nén | Chọn theo lưu lượng, áp lực, thời gian vận hành và ngành sử dụng |
| Bình chứa khí nén | Ổn định áp lực, giảm dao động khí | Cần xả nước và bố trí phù hợp để hạn chế nước ngưng |
| Máy sấy khí | Giảm hơi ẩm, kiểm soát điểm sương | Chọn theo lưu lượng, áp lực, nhiệt độ khí đầu vào và yêu cầu độ khô |
| Bộ lọc khí nén | Giảm bụi, nước, dầu, tạp chất | Có thể cần lọc thô, lọc tinh, lọc tách dầu hoặc lọc than hoạt tính |
| Đường ống khí nén | Dẫn khí đến điểm dùng, ảnh hưởng tụt áp và nhiễm bẩn | Tránh điểm đọng nước, rò rỉ, vật liệu không phù hợp hoặc đường ống quá nhỏ |
| Điểm đo/kiểm tra khí | Xác định chất lượng khí tại vị trí sử dụng | Cần làm rõ đo tại sau lọc, sau sấy hay tại điểm dùng cuối |
Khi nào bắt buộc nên chọn không dầu, khi nào có thể cân nhắc máy có dầu?
Máy không dầu nên được ưu tiên khi khí nén có khả năng ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến sản phẩm, bao bì, thiết bị chính xác, môi trường sạch hoặc tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng. Trong các trường hợp này, rủi ro dầu trong khí nén thường quan trọng hơn chênh lệch chi phí đầu tư ban đầu.
Máy có dầu có thể được cân nhắc nếu khí nén chỉ dùng cho thiết bị cơ khí, súng hơi, vận hành xy lanh, xưởng gỗ, xưởng may, gara hoặc sản xuất thông thường không yêu cầu khí sạch mức cao. Tuy nhiên, nếu dùng máy có dầu trong hệ thống cần sạch hơn, cần tính thêm máy sấy khí và các cấp lọc phù hợp.
| Tình huống sử dụng | Cấu hình nên cân nhắc | Lý do |
|---|---|---|
| Khí nén tiếp xúc trực tiếp hoặc gần trực tiếp với sản phẩm thực phẩm/dược/y tế | Máy không dầu + sấy khí + lọc khí phù hợp | Giảm rủi ro dầu, nước, bụi và tạp chất ảnh hưởng sản phẩm |
| Dây chuyền điện tử, linh kiện chính xác, phòng sạch | Máy không dầu công nghiệp + hệ thống xử lý khí | Cần kiểm soát độ khô, hạt bụi và nhiễm bẩn tốt hơn |
| Bao bì, in ấn, phun thổi, đóng gói | Máy không dầu hoặc máy có dầu kèm sấy/lọc tùy yêu cầu | Tùy mức độ tiếp xúc sản phẩm và tiêu chuẩn nội bộ |
| Gara, cơ khí, gỗ, may, sản xuất thông thường | Máy có dầu + máy sấy + lọc phù hợp | Tối ưu chi phí nếu không yêu cầu khí sạch nghiêm ngặt |
Lỗi thường gặp khi chọn hệ thống khí sạch
1. Chỉ chọn máy không dầu nhưng bỏ qua máy sấy khí
Máy không dầu giúp hạn chế dầu từ buồng nén, nhưng không xử lý toàn bộ hơi ẩm trong khí nén. Nếu thiếu máy sấy khí, nước vẫn có thể ngưng tụ trong bình chứa, đường ống và thiết bị cuối nguồn.
2. Không xác định yêu cầu dầu, nước và hạt bụi
Nếu chỉ nói “cần khí sạch” mà không xác định yêu cầu về dầu, nước và hạt rắn, cấu hình hệ thống dễ bị chọn theo cảm tính. Có thể thiếu cấp lọc cần thiết hoặc đầu tư quá mức vào thiết bị chưa thực sự cần.
3. Chọn bộ lọc không đúng vị trí
Bộ lọc khí nén cần được lắp đúng vị trí so với máy nén, bình chứa, máy sấy và điểm dùng. Nếu lắp sai vị trí, hiệu quả xử lý khí có thể không đạt như mong muốn.
4. Không tính đường ống trong hệ thống khí sạch
Đường ống cũ, bẩn, nhiều nước ngưng hoặc vật liệu không phù hợp có thể làm khí nén bị nhiễm bẩn trở lại sau khi đã qua máy sấy và bộ lọc.
5. Chọn máy theo HP nhưng không tính lưu lượng
HP hoặc kW chỉ là công suất động cơ. Hệ thống cần được tính theo lưu lượng khí, áp lực, số thiết bị chạy đồng thời, thời gian vận hành và yêu cầu chất lượng khí.
6. Không xác định vị trí cần đạt khí sạch
Chất lượng khí tại đầu ra máy nén, sau máy sấy, sau bộ lọc và tại điểm dùng cuối có thể khác nhau. Khi thiết kế hệ thống khí sạch, cần xác định rõ khí cần đạt yêu cầu tại vị trí nào.
Thông tin cần cung cấp để tư vấn đúng cấu hình
Để tư vấn đúng hệ thống khí sạch cho thực phẩm, y tế, dược phẩm hoặc điện tử, Điện Máy Lucky cần xác định trước nhu cầu vận hành, yêu cầu chất lượng khí và điều kiện lắp đặt thực tế.
| Thông tin cần xác định | Ví dụ | Ý nghĩa khi tư vấn |
|---|---|---|
| Ngành sử dụng | Thực phẩm, y tế, dược phẩm, điện tử, bao bì, phòng sạch | Xác định mức yêu cầu khí sạch và rủi ro nếu khí nhiễm dầu/nước/bụi |
| Công đoạn dùng khí | Thổi sạch, đóng gói, điều khiển van, tiếp xúc bao bì, tiếp xúc sản phẩm | Phân biệt khí dùng cho thiết bị hay khí liên quan trực tiếp đến sản phẩm |
| Lưu lượng khí cần dùng | m3/phút hoặc danh sách thiết bị dùng khí | Giúp chọn đúng công suất máy nén và thiết bị xử lý khí |
| Áp lực yêu cầu | 8bar, 10bar, 12bar hoặc mức khác | Đảm bảo thiết bị cuối nguồn hoạt động ổn định |
| Yêu cầu khí khô | Khí khô phổ thông hoặc cần điểm sương thấp | Quyết định loại máy sấy khí phù hợp |
| Yêu cầu kiểm soát dầu | Hạn chế dầu, không mùi dầu, không tiếp xúc dầu với sản phẩm | Quyết định nên chọn máy không dầu và cấp lọc phù hợp |
| Đường ống hiện tại | Ống mới, ống cũ, chiều dài, vật liệu, số điểm dùng | Ảnh hưởng đến tụt áp, nước ngưng và nguy cơ nhiễm bẩn sau xử lý |
| Nguồn điện và vị trí đặt máy | 220V/380V, phòng máy, khu sản xuất, khu kỹ thuật | Liên quan đến model, làm mát, bảo trì và phương án lắp đặt |
| Khu vực lắp đặt | Hà Nội, TP.HCM hoặc tỉnh khác | Liên quan đến tư vấn, vận chuyển, thời gian giao hàng và bàn giao kỹ thuật |
Tư vấn hệ thống khí sạch tại Điện Máy Lucky
Điện Máy Lucky hỗ trợ tư vấn cấu hình khí nén sạch cho thực phẩm, y tế, dược phẩm, điện tử, phòng sạch, bao bì và các dây chuyền cần kiểm soát chất lượng khí nén. Tùy nhu cầu vận hành, Lucky có thể đề xuất máy nén khí trục vít không dầu, máy sấy khí, bộ lọc khí nén, bình chứa khí và phương án lắp đặt phù hợp.
Quá trình tư vấn không chỉ dựa trên công suất máy nén, mà cần xác định yêu cầu khí sạch tại từng công đoạn. Với hệ thống có nhiều điểm dùng khí, chạy theo ca, cần khí khô hoặc cần hạn chế dầu trong khí nén, việc tính cấu hình trước khi lắp đặt giúp hạn chế rủi ro chọn thiếu thiết bị xử lý khí hoặc phát sinh chi phí sau khi vận hành.
Cần tư vấn máy nén khí trục vít cho khí sạch thực phẩm, y tế hoặc dược phẩm?
Điện Máy Lucky hỗ trợ tư vấn máy nén khí không dầu, máy sấy khí, bộ lọc khí nén, bình chứa khí và cấu hình hệ thống theo yêu cầu khí sạch thực tế.
Câu hỏi thường gặp về máy nén khí trục vít cho khí sạch
Máy nén khí trục vít khí sạch là gì?
Máy nén khí trục vít khí sạch thường được hiểu là máy nén khí được dùng trong hệ thống cần kiểm soát dầu, nước, bụi và tạp chất. Với các ngành thực phẩm, y tế, dược phẩm hoặc điện tử, hệ thống thường ưu tiên máy nén khí trục vít không dầu kết hợp máy sấy khí và bộ lọc khí nén.
Thực phẩm và y tế có bắt buộc dùng máy nén khí không dầu không?
Nếu khí nén có liên quan trực tiếp hoặc gần trực tiếp đến sản phẩm, bao bì, thiết bị y tế hoặc môi trường sạch, máy không dầu nên được ưu tiên. Tuy nhiên, cấu hình cuối cùng cần dựa trên yêu cầu khí sạch, vị trí sử dụng khí và tiêu chuẩn nội bộ của từng hệ thống.
Máy nén khí không dầu có cần bộ lọc khí nén không?
Có. Máy không dầu giúp hạn chế dầu từ buồng nén, nhưng hệ thống vẫn có thể có bụi, hơi ẩm, hydrocarbon từ môi trường hoặc tạp chất trong đường ống. Vì vậy, bộ lọc khí nén vẫn cần được tính theo yêu cầu chất lượng khí.
Máy nén khí không dầu có cần máy sấy khí không?
Có nếu hệ thống cần khí khô hoặc cần hạn chế nước trong đường ống. Máy sấy khí giúp kiểm soát hơi ẩm và điểm sương, giảm nguy cơ nước ngưng trong bình chứa, đường ống và thiết bị cuối nguồn.
ISO 8573-1 liên quan gì đến khí sạch?
ISO 8573-1 phân loại độ sạch khí nén theo hạt rắn, nước và dầu. Tiêu chuẩn này giúp xác định yêu cầu khí sạch và là cơ sở để chọn máy nén, máy sấy, bộ lọc và vị trí xử lý khí phù hợp.
Máy có dầu kèm bộ lọc có thay máy không dầu được không?
Có thể cân nhắc trong một số hệ thống không yêu cầu khí sạch quá nghiêm ngặt. Tuy nhiên, với thực phẩm, y tế, dược phẩm, điện tử hoặc phòng sạch, cần đánh giá kỹ rủi ro dầu trong khí nén trước khi dùng máy có dầu kèm lọc thay cho máy không dầu.
Khí sạch có phải chỉ cần không có dầu không?
Không. Khí sạch cần được xem theo nhiều nhóm tạp chất, gồm hạt rắn, nước và dầu. Một hệ thống hạn chế dầu nhưng vẫn nhiều hơi ẩm hoặc bụi thì chưa thể xem là cấu hình khí sạch phù hợp cho các công đoạn nhạy cảm.
Ngành điện tử có cần máy nén khí không dầu không?
Ngành điện tử, linh kiện chính xác hoặc phòng sạch thường cần kiểm soát bụi, nước, dầu và độ khô của khí nén tốt hơn. Máy không dầu, máy sấy khí và bộ lọc nhiều cấp thường nên được đưa vào phương án tư vấn.
Khi nào cần lọc than hoạt tính trong hệ thống khí nén?
Lọc than hoạt tính có thể được cân nhắc khi hệ thống cần giảm mùi, hơi dầu hoặc một số hơi hydrocarbon trong khí nén. Việc dùng lọc than hoạt tính phụ thuộc vào yêu cầu chất lượng khí và tiêu chuẩn nội bộ của từng công đoạn.
Cần cung cấp thông tin gì để tư vấn hệ thống khí sạch?
Cần cung cấp ngành sử dụng, công đoạn dùng khí, lưu lượng, áp lực, yêu cầu khí khô, yêu cầu kiểm soát dầu, đường ống hiện tại, nguồn điện, vị trí đặt máy và khu vực lắp đặt.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- ISO 8573-1: tiêu chuẩn phân loại độ sạch khí nén theo hạt rắn, nước và dầu.
- CAGI Compressed Air Purity Guide: tài liệu về chất lượng khí nén, tạp chất, lọc khí và xử lý khí sau nén.
- Atlas Copco: tài liệu về khí nén không dầu và ứng dụng không chấp nhận dầu trong khí nén.
- Dữ liệu sản phẩm được đối chiếu từ danh mục máy nén khí trục vít, máy nén khí trục vít không dầu, máy sấy khí và bộ lọc khí nén của Điện Máy Lucky.
