Máy sấy khí nén nhập khẩu chính hãng | Giá tốt nhất 2026
Máy sấy khí nén (Compressed air dryer) là thiết bị công nghiệp chuyên dụng được tích hợp vào hệ thống khí nén, giúp loại bỏ hơi ẩm lẫn trong khí nén, tăng chất lượng khí nén đầu ra. Điện máy Lucky tự hào đơn vị TƯ VẤN – LẮP ĐẶT thiết bị khí nén chuyên nghiệp với hơn 9 năm kinh nghiệm, đồng hành cùng 500+ dự án thực tế.
- PHÂN LOẠI: máy sấy khí kiểu làm lạnh và máy sấy khí hấp thụ
- BẢO HÀNH: bảo hành sản phẩm trong 12 tháng
- ĐỔI MỚI: 1 đổi 1 trong 7 ngày đầu tiên nếu có lỗi từ nhà sản xuất
- TƯ VẤN: miễn phí theo nhu cầu sử dụng thực tế, ưu tiên lựa chọn theo lưu lượng khí
- LẮP ĐẶT: đội ngũ kỹ thuật Điện máy Lucky lắp đặt toàn quốc
- VẬN CHUYỂN: Điện máy Lucky vận chuyển toàn quốc
- ƯU ĐÃI: giảm giá 5 – 10% khi mua trọn bộ hệ thống khí nén
Danh sách Máy sấy khí
Máy sấy khí nén là thiết bị không thể thiếu trong hệ thống khí nén, có nhiệm vụ là tách hơi nước ra khỏi khí nén. Quá trình này giúp đưa khí nén về trạng thái khô hơn, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe trong công nghiệp.
Trước khi đầu tư máy sấy khí nén, bạn sẽ cần hiểu qua về thông tin sản phẩm, các vấn đề có thể xảy ra và các tiêu chuẩn lựa chọn. Bài viết dưới đây cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết và giúp bạn giải đáp các thắc mắc trước khi đầu tư.

Máy sấy khí nén là gì?
Máy sấy khí nén (Compressed air dryer) là hệ thống xử lý độ ẩm bằng cách làm lạnh đột ngột hoặc sử dụng hạt hút ẩm, giúp ngăn chặn hiện tượng ngưng tụ nước trong đường ống và bảo vệ các thiết bị đầu cuối.
Thực tế, khí nén thoát ra từ máy nén khí thường ở trạng thái bão hòa hơi nước (có chứa hơi nước). Nếu không được xử lý, lượng hơi nước này sẽ gây rỉ sét đường ống, ẩm mốc thiết bị và làm giảm chất lượng sản phẩm đầu ra. Máy sấy khí nén là thiết bị được dùng để loại bỏ độ ẩm, đảm bảo sự bền bỉ và hiệu suất cho toàn bộ quy trình.
Thuật ngữ liên quan đến máy sấy khí
Thuật ngữ liên quan đến máy sấy khí là thông tin có tính chuẩn hóa toàn cầu, giúp người đọc hiểu sâu về sản phẩm. Dưới đây là những thuật ngữ quan trọng:
- Điểm sương áp suất (Pressure Dew Point): đây là mức nhiệt độ mà tại đó hơi nước bắt đầu ngưng tụ (với mức áp suất cụ thể). Đây là chỉ số để đo độ khô của khí, chỉ số này càng thấp thì khí nén càng khô.
- Độ ẩm tương đối (Relative Humidity): là tỉ lệ giữa áp suất hơi nước thực tế so với áp suất hơi bão hòa tại cùng một nhiệt độ. Tỉ lệ này càng thấp càng tốt, để tránh tình trạng ngưng tụ ngược.
- Độ sụt áp (Pressure Drop): là sự chênh lệch áp suất đầu vào và đầu ra của máy sấy khí. Với mỗi 1bar sụt áp sẽ khiến máy nén khí phải hoạt động thêm để bù vào, tiêu tốn thêm điện năng.
- Tái sinh (Regeneration): quá trình làm khô hạt hút ẩm bằng cách dùng khí nén khô hoặc nhiệt lượng. Đây là thuật ngữ chuyên dùng cho dòng máy sấy khí nén hấp thụ.
Việc nắm vững các thuật ngữ này giúp bạn có cái nhìn chính xác về hiệu năng thực tế thay vì chỉ dựa vào các thông số cố định.
Công dụng của máy sấy khí nén
Công dụng của máy sấy khí nén là khả năng loại bỏ hơi nước trong khí nén, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra và tăng tuổi thọ cho hệ thống máy móc liên quan.
- Máy sấy khí loại bỏ hơi nước có trong khí nén, giúp khí nén khô hơn sạch hơn, đạt chuẩn về độ ẩm trong tiêu chuẩn ISO cho khí nén sạch.
- Nguồn khí nén khô sạch đi vào hệ thống máy móc, giúp máy móc hoạt động chuẩn hơn (không có yếu tố làm lệch cảm biến). Từ đó, sản phẩm đầu ra sẽ đồng đều và có chất lượng tốt.
- Máy sấy khí đã loại bỏ hơi nước có trong khí nén, giúp đường ống thông thoáng, tránh tình trạng tồn đọng hơi nước gây gỉ sét.
Bảng so sánh lợi ích và hậu quả khi hệ thống có hoặc thiếu máy sấy khí:
| Vị trí | Lợi ích khi có máy sấy khí | Hậu quả khi thiếu máy sấy khí |
| Đường ống dẫn khí | Luôn thông thoáng, khô ráo, giảm nguy cơ han gỉ | Hơi nước tích tụ lâu ngày sinh ra cặn bẩn, gỉ sét |
| Máy móc, thiết bị | Hoạt động bình thường theo đúng nguyên lý, chức năng | Hơi nước xâm nhập và tích tụ theo ngày làm giảm tuổi thọ và độ bền máy |
| Dụng cụ cầm tay | Áp lực ổn định, không có tiếng kêu lạ khi sử dụng | Dùng lâu ngày sẽ có cảm giác có lực cản khi sử dụng (tình trạng cặn bẩn, han gỉ) |
| Xilanh, piston | Hoạt động ổn định, lên/xuống mượt mà | Sử dụng lâu ngày sẽ có tình trạng phản hồi chậm, có tiếng kêu lạ, gioăng phớt nhanh rách,… |
| Sản phẩm cuối cùng | Chất lượng đồng đều, chất lượng tốt nhất | Tỉ lệ sản phẩm lỗi/chưa đạt chuẩn chất lượng sẽ tăng dần theo thời gian |
Máy sấy khí nén là thiết bị quan trọng nằm giữa máy nén khí và các thiết bị máy móc, giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành, giảm thiểu chi phí bảo trì và ngăn ngừa sự cố dừng máy đột ngột.

Phân loại máy sấy khí nén | Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Trên thị trường Việt Nam, máy sấy khí nén được chia thành 2 loại phổ biến: máy sấy khí kiểu làm lạnh và máy sấy khí hấp thụ. Dưới đây là định nghĩa, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của mỗi loại.
Máy sấy khí kiểu làm lạnh (Refrigerated Dryers)
Máy sấy khí kiểu làm lạnh là dòng máy sấy khí phổ thông nhất hiện nay, hoạt động theo nguyên lý hạ nhiệt độ khí nén để tách nước.
Tìm hiểu về cấu tạo:
- Lốc máy nén/Block nén lạnh (Compressor): là bộ phận quan trọng nhất của máy sấy khí nén, giúp hút/nén gas lạnh và tạo ra sự chênh lệch áp suất để tuần hoàn gas.
- Dàn nóng (Condenser): là bộ phận có nhiệm vụ làm mát gas lạnh đang ở áp suất cao, chuyển gas từ thể hơi sang thể lỏng.
- Van tiết lưu (Expansion Valve): là linh kiện nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng, có nhiệm vụ giảm áp suất đột ngột và điều tiết lưu lượng.
- Bộ tách nước (Water Separator/Separator): là bộ phận có nhiệm vụ tách hơi ẩm, nước ngưng tụ ra khỏi khí nén.
- Dàn lạnh/Bộ trao đổi nhiệt (Heat Exchanger): là nơi khí nén được làm lạnh, hạ nhiệt độ xuống khoảng từ 2 – 10 độ C để hơi nước ngưng tụ.
- Van xả tự động (Automatic Drain Valve): là bộ phận có nhiệm vụ tự động xả hơi nước đã tách ra ngoài.
- Quạt làm mát (Cooling Fan): là bộ phận có nhiệm vụ hạ nhiệt cho dàn nóng.
- Van Bypass (Van vòng): là bộ phận có nhiệm vụ điều tiết cho máy sấy khí hoạt động ổn định khi lưu lượng khí nén đầu vào thay đổi.
Cấu tạo của máy sấy khí lạnh khá phức tạp, các bộ phận được sắp xếp theo hành trình đường đi của khí nén. Bạn có thể tham khảo mô tả ở hình bên dưới:

Nguyên lý hoạt động cơ bản:
- Làm lạnh sơ cấp: khí nén thô đầu vào sẽ đi vào bộ trao đổi nhiệt để hạ nhiệt. Khí nén thô đầu vào sẽ được hạ nhiệt bằng khí nén đầu ra (đã được xử lý xong).
- Làm lạnh để ngưng tụ hơi nước: khí nén tiếp tục đi tới dàn lạnh => môi chất sẽ hấp thụ nhiệt độ => nhiệt độ hạ xuống khoảng 2 – 10 độ C => hơi nước bị ngưng tụ thành giọt.
- Tách nước: luồng khí và hơi nước di chuyển vào bộ tách nước, tại đây hơi nước sẽ bị tách ra và đẩy ra ngoài hệ thống (nhờ lực ly tâm hoặc vách ngăn – tùy dòng máy).
- Tái nhiệt: khí nén đã khô nhưng nhiệt độ còn thấp. Luồng khí này sẽ di chuyển vào bộ trao đổi nhiệt để nhận nhiệt lượng từ luồng khí nén thô đầu vào.
Chú ý: Ở giai đoạn Làm lạnh sơ cấp, khí nén thô đầu vào và khí nén đầu ra không tiếp xúc trực tiếp với nhau, giữa 2 luồng khí được ngăn bằng 1 tấm vách (thường là nhôm hoặc đồng). Qua đó, bạn không cần lo việc khí nén đầu ra bị nhiễm ẩm lại.

Máy sấy khí hấp thụ (Desiccant Dryers)
Máy sấy khí hấp thụ là dòng máy sấy khí cao cấp, hoạt động theo nguyên lý sử dụng hạt hút ẩm để làm khô khí nén.
Cấu tạo của sản phẩm:
- Hai tháp chứa hạt hút ẩm (Twin Towers): hai bình đứng song song với nhau, chứa vật liệu hút ẩm.
- Chất hút ẩm (Desiccant): thường là các loại hạt Silica gel, Activated alumina, hoặc Zeolite.
- Hệ thống van điện từ (Solenoid Valve Sytems): là bộ phận có nhiệm vụ điều khiển luồng khí nén, từ đó chuyển đổi chu kỳ giữa 2 tháp (hấp thụ và tái sinh).
- Van một chiều (Check Valve): là cánh cổng có duy nhất một hướng, đưa khí đã làm khô đi qua và điều hướng khí nén dùng cho quá trình tái sinh.
- Van giảm âm (Silencer): có nhiệm vụ giảm tiếng ồn khi tháp xả khí tái sinh ra môi trường.
- Bộ lọc khí (Filters): có nhiệm vụ loại bỏ bụi bẩn, dầu, bụi hạt hút ẩm trước khi đưa vào sử dụng.
Máy sấy khí nén hấp thụ có thiết kế cồng kềnh hơn, chiếm nhiều diện tích hơn. Nhưng bù lại, thiết bị có khả năng loại bỏ hơi nước cực kỳ hiệu quả.

Nguyên lý hoạt động:
- Làm khô khí nén: khí nén đi từ đáy tháp A, đi qua hạt hút ẩm (bị hút hết hơi nước ở đây), tiếp đó di chuyển lên đỉnh tháp A và đi vào sử dụng.
- Tái sinh hạt hút ẩm: có 2 cách phổ biến là tái sinh dùng nhiệt và tái sinh không dùng nhiệt.
- Giai đoạn đổi tháp (hoán đổi chức năng): tháp A và tháp B liên tục đổi chức năng (hấp thụ và tái sinh) để hoạt động hiệu quả.
Chú ý: ở giai đoạn làm khô khí nén, diễn ra cho đến khi hạt hút ẩm trong tháp A đạt giới hạn – thường gọi là “no nước”. Sau đó tháp B sẽ bắt đầu quá trình làm khô khí nén, tháp A bắt đầu quá trình tái sinh. Quy trình lặp đi lặp lại như vậy.

Cấu tạo và nguyên lý của máy sấy khí có nhiều thông tin mang tính chuyên ngành. Nhưng nếu bạn hiểu được những thông tin này, bạn sẽ biết cách sử dụng đúng và đoán ra vấn đề mỗi khi có sự cố xảy ra.
Bộ tiêu chuẩn TCVN 9453:2013 (ISO 7183:2007) là gì?
Tiêu chuẩn TCVN 9453:2013 là tiêu chuẩn quốc gia (tương đương ISO 7183:2007) quy định về các yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử nghiệm đối với máy sấy khí nén (áp suất từ 0.5 – 63bar).
Tiêu chuẩn này thiết lập các điều kiện tham chiếu tiêu chuẩn:
- Áp suất khí nén đầu vào 7bar
- Nhiệt độ khí vào 35 độ C
- Nhiệt độ môi trường 25 độ C.
Chú ý: Nếu các thông số này thay đổi, chúng ta phải sử dụng Hệ số hiệu chỉnh (Correction Factors) để tính lại lưu lượng thực tế.
Tiêu chuẩn để đánh giá hiệu suất:
- Điểm sương áp suất (Pressure Dew Point): khả năng tách hơi nước của máy (khí đầu ra khô đến mức nào).
- Sụt áp (Pressure Drop): độ chênh lệch áp suất giữa đầu vào và đầu ra của máy sấy (càng thấp càng tốt để tiết kiệm năng lượng).
Các dòng máy sấy khí nén trên thị trường đều phải đạt bộ tiêu chuẩn TCVN 9453:2013 (ISO 7183:2007) trước khi xuất xưởng.
Chất lượng khí nén sau khi sấy
Chất lượng khí nén được định danh qua tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010, trong đó máy sấy khí quyết định chỉ số về độ ẩm (Water).
Mời bạn tham khảo bảng sau:
| Tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 về độ ẩm | Nhiệt độ điểm sương | Loại máy sấy khí tương ứng |
| Class 1 | Nhỏ hơn hoặc bằng -70 độ C | Hấp thụ (kèm yêu cầu khí nén không dầu) |
| Class 2 | Nhỏ hơn hoặc bằng -40 độ C | Hấp thụ |
| Class 3 | Nhỏ hơn hoặc bằng -20 độ C | Hấp thụ |
| Class 4 | Nhỏ hơn hoặc bằng 3 độ C | Làm lạnh |
| Class 5 | Nhỏ hơn hoặc bằng 7 độ C | Làm lạnh |
| Class 6 | Nhỏ hơn hoặc bằng 10 độ C | Làm lạnh |
Chú ý: đây là tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 dựa trên yếu tố “độ ẩm”. Để đạt chuẩn hoàn toàn ISO 8573-1:2010, bạn cần thêm các yếu tố về hơi dầu và tạp chất.
Xem thêm:
Nên chọn máy sấy khí kiểu làm lạnh hay hấp thụ
Việc lựa chọn dựa trên sự đánh giá giữa chi phí đầu tư ban đầu và yêu cầu chất lượng khí đầu ra.
- Chọn máy sấy khí làm lạnh: khi yêu cầu về chất lượng khí nén không cao, ứng dụng vào các ngành cơ bản.
- Chọn máy sấy khí hấp thụ: khi quy trình vận hành có yêu cầu nghiêm ngặt về độ ẩm khí nén, đặc biệt là trong những ngành liên quan đến sức khỏe, linh kiện,…
Bảng tư vấn lựa chọn máy sấy khí nén:
| Tiêu chí so sánh | Máy sấy khí làm lạnh | Máy sấy khí hấp thụ |
| Tiêu chuẩn ISO | Class 4, 5, 6 | Class 1, 2, 3 |
| Chất lượng khí nén | Còn hơi ẩm nhưng không đáng kể | Siêu khô, gần như tuyệt đối |
| Lượng khí hao hụt | 0% | 10 – 15% (*) |
| Giá tham khảo | Rẻ | Đắt (gấp 3 – 4 lần so với loại làm lạnh) |
| Bảo trì, bảo dưỡng | Đơn giản, chi phí thấp | Phức tạp, chi phí cao hơn |
| Ngành nghề | Xưởng may, gỗ, cơ khí, lắp ráp đồ dân dụng,… | Liên quan đến y tế, nghiên cứu, chế tạo, lắp ráp máy móc công nghiệp,… |
Giải thích (*): Lượng khí hao hụt từ 10 – 15% đối với dòng máy sấy khí hấp thụ không sinh nhiệt. Loại này không sử dụng nhiệt năng để tái tạo hạt hút ẩm, mà sử dụng lượng khí nén đã qua xử lý.

Để có thể chọn loại máy sấy khí nén hiệu quả, bạn cần hiểu rõ công việc của bạn cần khí nén có chất lượng thế nào. Bạn hãy ưu tiên lựa chọn theo ngành nghề: cần tiêu chuẩn khí nén thế nào, liên quan đến lĩnh vực gì, mong muốn chất lượng sản phẩm đầu ra thế nào,…
Gợi ý lựa chọn máy sấy khí theo hệ thống khí nén
Để hệ thống khí nén hoạt động tối ưu, bạn cần tính toán dựa trên lưu lượng thực tế thay vì các con số nhà sản xuất cung cấp. Vì các thông số đó được nhà sản xuất tính toán dựa trên các điều kiện lý tưởng, trường hợp máy hoạt động tốt nhất.
Còn trên thực tế, hiệu suất làm việc của máy sấy khí phụ thuộc vào khá nhiều yếu tố. Một số yếu tố hiện hữu như nhiệt độ môi trường, bụi bẩn, thời gian hoạt động,…
Ví dụ: Nếu nhiệt độ đầu vào khoảng 45 độ C => máy phải mất nhiều thời gian hơn để làm lạnh => lưu lượng khí nén được xử lý có xu hướng giảm => để khắc phục bạn phải chọn máy sấy có tốc độ xử lý nhanh hơn khoảng 20 – 30% so với tốc độ nạp của máy nén khí.
Bảng gợi ý lựa chọn máy sấy khí theo hệ thống khí nén:
| Công suất hệ thống | Lưu lượng hệ thống | Gợi ý lưu lượng máy sấy khí |
| 10HP (7.5kW) | 0.8 – 1.3m3/phút | 1.5m3/phút |
| 20HP (15kW) | 1.7 – 2.3m3/phút | 2.5m3/phút |
| 30HP (22kW) | 2.7 – 3.6m3/phút | 3.8m3/phút |
| 50HP (37kW) | 5 – 6.2m3/phút | 6.8m3/phút |
| 75HP (55kW) | 7.6 – 9.6m3/phút | 11.5m3/phút |
| 100HP (75kW) | 10 – 12.6m3/phút | 15.5m3/phút |
Để lựa chọn được máy sấy khí phù hợp cho hệ thống khí nén, bạn nên chọn máy sấy khí có tốc độ sấy khí cao hơn tốc độ nạp của máy nén khí khoảng 20%.
Chú ý: con số 20% là mức phổ thông, phù hợp với nhiều ngành nghề. Để chuẩn hơn nữa, bạn cần nhận lời khuyên từ nhân viên tư vấn, họ sẽ đưa ra gợi ý dựa trên ngành nghề/nhu cầu sử dụng của bạn.
Bảng giá máy sấy khí nén [Cập nhật 2026]
Giá máy sấy khí nén phụ thuộc vào phân loại và lưu lượng sấy. Dưới đây là bảng giá của 2 dòng sản phẩm phổ biến nhất: làm lạnh và hấp thụ. Bảng giá được cập nhật vào ngày 23/04/2026 bởi Điện máy Lucky.
Bảng giá máy sấy khí kiểu làm lạnh
Máy sấy khí kiểu làm lạnh có giá từ 6.3 – 135 triệu đồng. Mời bạn tham khảo bảng giá chi tiết:
| Model | Lưu lượng | Hệ thống phù hợp | Giá tham khảo |
| Lucky MSK15 | 1.5m3/ phút | 10HP (7.5kW) | 6.3 – 6.5 triệu |
| Lucky MSK 25 | 2.5m3/ phút | 20HP (15kW) | 7 – 7.2 triệu |
| Lucky MSK45 | 4.5m3/ phút | 40HP (30kW) | 11.2 – 11.5 triệu |
| Lucky MSK68 | 6.8m3/ phút | 50HP (37kW) | 13.5 – 13.8 triệu |
| Lucky MSK115 | 11.5m3/ phút | 75HP (55kW) | 17.5 – 17.8 triệu |
| Lucky MSK155 | 15.5m3/ phút | 100HP (75kW) | 31 – 31.5 triệu đồng |
| Lucky MSK200 | 20m3/phút | 120HP (90kW) | 45 – 46 triệu đồng |
| Lucky MSK250 | 25m3/phút | 150HP (110kW) | 52 – 53 triệu đồng |
| Lucky MSK350 | 35m3/phút | 175HP (132kW) | 93 – 96 triệu đồng |
| Lucky MSK550 | 55m3/phút | 200HP (150kW) | 130 – 135 triệu đồng |
Chú ý: Giá trên chưa bao gồm 8% VAT.
Giá máy sấy khí nén dao động từ 6.3 – 135 triệu đồng. Mức giá máy sấy khí phụ thuộc vào các yếu tố như loại máy, lưu lượng sấy, mức áp suất hệ thống, thương hiệu,…

Bảng giá máy sấy khí hấp thụ
Máy sấy khí hấp thụ có giá từ 22 – 114 triệu đồng, Mời bạn tham khảo bảng giá chi tiết:
| Model | Lưu lượng | Hệ thống phù hợp | Giá tham khảo |
| Lucky MSK25 | 2.5m3/phút | 20HP (15kW) | 22 – 24 triệu đồng |
| Lucky MSK38 | 3.8m3/phút | 30HP (22kW) | 26 – 28 triệu đồng |
| Lucky MSK68 | 6.8m3/phút | 50HP (37kW) | 32 – 34 triệu đồng |
| Lucky MSK85 | 8.5m3/phút | 50HP (37kW) | 42 – 44.5 triệu đồng |
| Lucky MSK135 | 13.5m3/phút | 75HP (55kW) | 45 – 48 triệu đồng |
| Lucky MSK330-KSN | 33.3m3/phút | 132kw – 175HP (132kW) | 95 – 98 triệu đồng |
| Lucky MSK33-SN | 33.3m3/phút | 132kw – 175HP (132kW) | 110 – 114 triệu đồng |
Chú ý: Giá trên chưa bao gồm 8% VAT.

Điện máy Lucky sẽ cập nhật giá máy sấy khí nén trong trường hợp có sự thay đổi. Đặc biệt, sản phẩm sẽ có giá tốt hơn khi bạn mua kèm hệ thống khí nén.
Sơ đồ lắp đặt máy sấy khí
Theo công dụng, máy sấy khí nén có nhiệm vụ loại bỏ hơi nước trong khí nén. Vậy nên, vị trí phù hợp nhất của thiết bị là phía sau bình chứa khí nén (sát với dây chuyền máy móc, thiết bị của nhà xưởng).
Thứ tự lắp đặt khuyến nghị: Máy nén khí trục vít -> Bình chứa khí nén => Bộ lọc khí nén thô => Máy sấy khí nén => Bộ lọc khí nén tinh => Bộ lọc khí nén siêu tinh.

Chú ý: Bộ lọc khí nén là thiết bị tùy chọn, không nhất thiết có (tùy vào ngành nghề, yêu cầu về chất lượng khí nén). Máy sấy đảm nhận việc làm khô khí nén, bộ lọc đảm bảo nhận việc làm sạch khí nén => sự kết hợp hoàn hảo nếu bạn cần khí nén sạch, đạt tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010.
Các lưu ý kỹ thuật khi lắp đặt:
- Khoảng cách: vị trí đặt máy cách tường khoảng 50 – 100cm để đảm bảo quạt làm mát có đủ không gian lưu thông không khí.
- Đường ống: bạn nên sử dụng ống thép mạ kẽm hoặc ống nhôm chuyên dụng để đảm bảo khả năng chịu áp lực tốt và nhiệt độ cao.
- Môi trường xung quanh: bạn nên tránh nơi quá nhiều bụi bẩn. Bụi bẩn bám vào dàn nóng sẽ làm giảm hiệu suất của máy.
Bảo dưỡng máy sấy khí
Bảo dưỡng máy sấy khí là việc cần làm thường xuyên, giúp thiết bị hoạt động ổn định hơn và bền bỉ hơn. Dưới đây là một số việc cần làm trong quá trình bảo dưỡng, bạn có thể tham khảo qua để biết được mình sẽ cần làm những gì.
Với máy sấy khí lạnh:
- Vệ sinh dàn nóng (làm hàng tuần): bạn chỉ cần dùng khí nén thổi sạch bụi bẩn bám trên các lá nhôm tản nhiệt.
- Kiểm tra áp suất gas (6 tháng/lần): bạn theo dõi đồng hồ báo gas trên thân máy. Nếu kim nằm ngoài vùng xanh, có thể máy bị rò rỉ gas hoặc hỏng lốc.
Với máy sấy khí hấp thụ:
- Kiểm tra bộ giảm thanh (6 tháng/lần): bạn nghe tiếng xả khí “giống bị nghẹt” hoặc “yếu”, bộ giảm thanh có thể bị tắc bởi bụi hạt hút ẩm => cần tháo ra vệ sinh.
- Thay thế hạt hút ẩm (2 – 4 năm/lần): khi chất lượng khí nén không còn đạt chuẩn, khả năng cao hạt hút ẩm đã “hết hạn sử dụng”.
Câu hỏi thường gặp về máy sấy khí nén
Qua quá trình tư vấn máy sấy khí nén, Điện máy Lucky xin tổng hợp một số những câu hỏi thường gặp của khách hàng.
1. Máy sấy khí nén có loại bỏ hơi dầu được không?
KHÔNG. Máy sấy khí nén chỉ có nhiệm vụ loại bỏ hơi nước có trong khí nén. Đây là điều mà mọi người hay nhầm lẫn, thiết bị có thể loại bỏ hơi dầu và tạp chất là bộ lọc khí nén công nghiệp.
2. Hệ thống khí nén không dầu có cần máy sấy khí không?
CÓ. Hệ thống khí nén không dầu chỉ giải quyết được yếu tố “hơi dầu”. Bạn vẫn cần trang bị thêm máy sấy khí để giải quyết yếu tố “hơi nước” và bộ lọc khí nén để giải quyết yếu tố “tạp chất”.
3. Làm gara ô tô có cần trang bị máy sấy khí không?
Không quá cần thiết. Các công việc trong gara ô tô không yêu cầu khắt khe về lưu lượng khí nén. Việc sử dụng khí nén thô không ảnh hưởng nhiều đến chất lượng các công việc trong gara ô tô.
5. Làm xưởng mộc, phun sơn có cần máy sấy khí không?
Có, bạn nên đầu tư máy sấy khí cho xưởng mộc, phun sơn. Vì khi hạn chế được hơi ẩm của khí nén, bạn sẽ có thể nâng cao chất lượng dịch vụ phun sơn, không gặp tình trạng bong bóng khí trên bề mặt vật liệu
6. Xưởng cơ khí, CNC có cần máy sấy khí không?
CÓ. Xưởng cơ khí, CNC là nơi sử dụng nhiều loại máy móc, thiết bị chuyên dụng. Bạn cần đảm bảo cung cấp nguồn khí nén khô sạch để giảm thiểu tối đa tình trạng nhiễu tín hiệu khi điều khiển, tăng độ bền cho máy móc và đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra.
Xem thêm:
5 lợi ích của khách hàng khi mua máy sấy khí nén tại Điện máy Lucky
Điện máy Lucky đã hoạt động trong ngành từ năm 2015, đồng thực hiện 1000+ dự án thực tế từ Bắc vào Nam. Chúng tôi tự tin có đủ kinh nghiệm thực tế, sẵn kho hàng hóa và đội ngũ kỹ thuật chất lượng để phục vụ khách hàng.
| Thế mạnh Điện máy Lucky | Chi tiết | Lợi ích khách hàng |
| Bảo hành | Bảo hành trong 12 tháng | Khách hàng yên tâm sử dụng, Điện máy Lucky sẽ tiếp nhận khi xảy ra lỗi |
| Đổi mới | 1 đổi 1 trong 7 ngày đầu tiên nếu có lỗi từ nhà sản xuất | Hàng công nghệ luôn có xác suất lỗi. Điện máy Lucky sẵn sàng đổi mới cho khách hàng. |
| Đa dạng model | Điện máy Lucky sẵn kho nhiều mức công suất, phân loại máy sấy khí nén | Khách hàng thoải mái lựa chọn theo hệ thống có sẵn hoặc hệ thống đang lựa chọn |
| Có cửa hàng thật | 1 trụ sở tại Hà Nội và 2 chi nhánh tại TP.HCM | Khách hàng đến kiểm tra hàng thật, được sử dụng thử trước khi mua hàng |
| Giá tốt thị trường | Điện máy Lucky nhập khẩu máy sấy khí trực tiếp từ nhà xưởng nước ngoài. Sau đó phân phối tới tay khách hàng, không mất phí trung gian | Khách hàng được mua với giá tốt, tiết kiệm chi phí để đầu tư thêm sản phẩm khác |
Máy sấy khí nén là thiết bị cần có trong hệ thống khí nén, giúp nâng cao chất lượng khí nén và tăng độ bền cho hệ thống máy móc. Điện máy Lucky sẵn kho máy sấy khí nén giá tốt, liên hệ ngay với chúng tôi để nhận các chương trình khuyến mãi mới nhất.
